Bản dịch của từ 河车 trong tiếng Việt

河车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河车 (Danh từ)

hé chē
01

Một tên cổ gọi của chì (),道士煉丹時用的原料

1.指铅。道士炼丹的原料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên thuốc Bắc: chỉ '紫河车' (nhân bào của người dùng làm thuốc), trong y dược cổ truyền

2.即紫河车。中药“人胞”的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河车

chē

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
车两
车主
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép