Bản dịch của từ 河阳钱 trong tiếng Việt

河阳钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河阳钱 (Danh từ)

hé yáng qián
01

Tên một loại tiền cổ (貨幣名),常指古代在河陽地區或稱法類似的錢幣

钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河阳钱

yáng

qián

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
钱丬鱼
钱串
钱串子
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép