Bản dịch của từ 河陇 trong tiếng Việt
河陇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河陇 (Danh từ)
【hé lǒng】
01
Tên địa danh cổ chỉ vùng Hà Tây và Lũng Hữu (河西與隴右), tương đương phần phía tây tỉnh Cam Túc ngày nay
古代指河西与陇右。相当今甘肃省西部地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河陇
hé
河
lǒng
陇
Các từ liên quan
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳚
貉
郃
覈
閡
礉
蓋
盍
䅂
釛
閤
䞦
渠
瀞
涹
㵈
洮
潩
㳪
满
溿
灞
㴋
涣
佲
迪
佬
㘳
㛁
饱
苝
㕺
宔
沮
𠙌
玡
河内
河粉
黄河
河流
拔河
河静
河边
河南
先河
银河
