Bản dịch của từ 河鱼天雁 trong tiếng Việt

河鱼天雁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河鱼天雁 (Tính từ)

hé yú tiān yàn
01

Cá sông nhạn trời; người đưa thư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河鱼天雁

tiān

yàn

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
天一
天一阁
天丁
天上人间
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép