Bản dịch của từ 河鼓 trong tiếng Việt

河鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河鼓 (Danh từ)

hé gǔ
01

Tên gọi (địa danh / sao); cũng viết là “河皷” — trong văn liệu cổ có khi chỉ ngôi sao hoặc tên sông/địa danh, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“河皷”。

Ví dụ
02

Tên sao (một sao thuộc chòm Ngưu, nằm phía bắc sao Cưu Nữ; có说法认为即牵牛)

2.星名。属牛宿,在牵牛之北。一说即牵牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河鼓

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép