Bản dịch của từ 沴戾 trong tiếng Việt
沴戾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
沴戾 (Danh từ)
【lì lì】
01
Tai họa do khí không hòa (có nghĩa mở rộng: yêu quái hoặc dịch bệnh); Hán Việt: 'bốc lệ'/'phục lệ' (gợi nhớ: khí *không hòa* → tai họa, ma dịch).
因气不和而生之灾害。引申为妖邪或瘟疫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沴戾
lì
沴
lì
戾
Các từ liên quan
沴厉
沴孽
沴怪
沴气
沴烖
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
