Bản dịch của từ 沵沵 trong tiếng Việt
沵沵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
沵沵 (Tính từ)
【mí mǐ】
01
Nước đầy tràn; trạng thái nước ngập, dâng cao (mang sắc thái miêu tả cảnh nước đầy ắp)
水盈满貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沵沵
mǐ
沵
Các từ liên quan
沵漫
沵澷
沵迤
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 沴
- Hình thái radical:
- ⿰⺡尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖹
㝥
米
彌
攠
葞
銤
芈
蝆
䋛
㠧
㥝
砅
㬏
嚦
跞
曞
立
暦
栃
塛
靂
㘑
婯
潡
淡
沴
渉
汙
㳣
㲽
滱
洘
洣
潠
渏
泥
苰
苝
珁
䜳
祊
曶
沬
刼
枠
妯
怞
沵迤
