Bản dịch của từ 沵澷 trong tiếng Việt

沵澷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

沵澷 (Động từ)

mǐ màn
01

Xem “沵漫” — nghĩa là rải, tràn ra, lan rộng (hành động lan truyền hoặc trải ra như nước hoặc mỡ); liên tưởng: (mạn) = lan ra tràn ra

见“沵漫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沵澷

màn

Các từ liên quan

沵沵
沵漫
沵迤
沵
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép