Bản dịch của từ 沶水 trong tiếng Việt
沶水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
沶水 (Danh từ)
【yí shuǐ】
01
Tên một con sông (tên địa danh cổ). Nay ở khu vực Bảo Khương, Nam Trạch, Nghĩa Thành (Bảo Khang, Nam Trạch, Nghĩa Thành) thuộc tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.
水名。在今湖北省保康﹑南漳﹑宜城一带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沶水
yí
沶
shuǐ
水
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
- Các biến thể:
- 坻
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼢
贻
拸
杝
彵
眙
嶬
匜
恞
桋
䮊
㐌
鶙
耛
筂
驰
弛
俿
貾
謘
茌
邌
䐤
歭
淌
泓
洬
㵄
㳎
㶑
瀥
瀈
瀜
洳
洆
涚
𠒍
诨
单
青
昋
坴
𠀭
羋
诞
饳
绊
姀
