ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
沷
Bảng phân tích âm vị 沷
Fā
Làm sạch
净化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Để diệt trừ cái ác
消除邪恶
Rửa sạch
洗掉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép