Bản dịch của từ 沸渭 trong tiếng Việt

沸渭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

沸渭 (Tính từ)

fèi wèi
01

Sôi sục, nước/đám đông dồn dập xô bọt; âm thanh ồn ào huyên náo (hình ảnh nước sôi sùng sục để mô tả cảnh tượng náo nhiệt)

水翻腾奔涌貌。形容声音喧腾嘈杂。众盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沸渭

fèi

wèi

沸
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
Các biến thể:
㵒, 𣲴, 𩰾, 𩱎, 𩱣
Hình thái radical:
⿰,⺡,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép