Bản dịch của từ 油 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Danh từ)

yóu
01

Dầu; xăng (lấy từ khoáng chất)

汽油

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Du

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)

动植物体内的脂肪;也指某些含碳氢化合物的液体矿产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yóu
01

Vấy bẩn; vấy dầu (bị dầu mỡ vấy bẩn)

被油弄脏

Ví dụ
02

Bôi; sơn; quét

用桐油或油漆等涂饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yóu
01

Bết; nhờn; bóng dầu; nhiều dầu (tóc, da)

头发、皮肤等分泌过多油脂而显得不清爽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dầu mỡ; nhiều dầu

含油太多的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sến; láu cá; khéo léo; giảo hoạt (vẻ về ngoài)

一个人对待人和事情不真诚,不能让别人完全相信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sến

说话或行为太过、太假、太做作,给人不自然的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép