Bản dịch của từ 油云 trong tiếng Việt

油云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油云 (Danh từ)

yóu yún
01

Mây dày, mây đen dày đặc (thường báo mưa); (cổ văn) chỉ “mây nặng, che kín trời”

语出《孟子.梁惠王上》:“天油然作云,沛然下雨。”后诗文中因以“油云”指浓云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油云

yóu

yún

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油井
油亮
油伞
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép