Bản dịch của từ 油印机 trong tiếng Việt

油印机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油印机 (Danh từ)

yóu yìn jī
01

Máy in sao chép đơn giản (dùng trục cao su lăn mực in lên giấy sáp/khắc), giống máy in stencil/offset nhỏ

一种简易的印刷工具。由橡皮滚筒、框架、网、底座等组成。橡皮滚筒涂油墨后滚动在压紧的经刻写或打字的蜡纸上,即能在蜡纸底下的纸上印出图文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油印机

yóu

yìn

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
印举
印人
印佩
印信
印像
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép