Bản dịch của từ 油嘴呱嗒舌 trong tiếng Việt
油嘴呱嗒舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油嘴呱嗒舌 (Tính từ)
【yóu zuǐ guā dā shé】
01
形容嘴甜话多、花言巧语、没完没了地说个不停;带讨好或欺骗意味(像“油嘴滑舌”那样)
形容花言巧语没完没了地说个不停。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油嘴呱嗒舌
yóu
油
zuǐ
嘴
guā
呱
dā
嗒
shé
舌
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
嗒丧
嗒焉自丧
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
