Bản dịch của từ 油嘴骗舌 trong tiếng Việt

油嘴骗舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油嘴骗舌 (Tính từ)

yóu zuǐ piàn shé
01

Nói năng bóng bẩy, lươn lẹo, không chân thành (lời nói lẽo mép để lừa gạt hoặc lấy lòng)

形容说话轻浮,不实在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油嘴骗舌

yóu

zuǐ

piàn

shé

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép