Bản dịch của từ 油回磨转 trong tiếng Việt
油回磨转
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油回磨转 (Thành ngữ)
【yóu huí mó zhuǎn】
01
Đó là ẩn dụ cho việc không thể nghĩ ra được ý tưởng nào, lo lắng hoặc bối rối; quay vòng như dầu quay vòng mà không có kết quả.
比喻拿不出主意,非常着急的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油回磨转
yóu
油
huí
回
mó
磨
zhuǎn
转
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
