Bản dịch của từ 油头 trong tiếng Việt
油头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油头 (Danh từ)
【yóu tóu】
01
(俗)形容人油滑、狡猾、言行轻浮不可靠;也指这样的人成语化说法(“油头”即油滑的人)
1.形容人狡猾轻浮。亦指狡猾轻浮的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tóc được bôi/dầu bóng (đầu bóng nhờ bôi dầu), tức là tóc có dầu nhìn bóng mượt
2.指涂了油的头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền bẩn/tiền mánh (lợi ích bất chính, 'dầu nước' tức phần ăn không ngay thẳng)
3.犹油水。指不正当的便宜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指可作为借口的事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油头
yóu
油
tóu
头
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
