Bản dịch của từ 油头滑脑 trong tiếng Việt
油头滑脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油头滑脑 (Tính từ)
【yóu tóu huá nǎo】
01
Mô tả người tỏ ra lịch lãm, bóng bẩy nhưng tính tình lả lơi, láu cá, không thật thà (gợi hình: đầu bóng loáng như được thoa dầu).
形容人又轻浮,又狡滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油头滑脑
yóu
油
tóu
头
huá
滑
nǎo
脑
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头一无二
头七
头上
头上安头
滑不唧溜
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
