Bản dịch của từ 油头滑脸 trong tiếng Việt

油头滑脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油头滑脸 (Tính từ)

yóu tóu huá liǎn
01

Mô tả người láu cá, khôn vặt và hành xử nịnh hót, tỏ vẻ xu nịnh; mặt mũi bóng bẩy, lời nói lươn lẹo (Hán‑Việt: dầu đầu hoạt diện — 'đầu nhớp, mặt trơn' dễ liên tưởng).

形容人狡猾轻浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油头滑脸

yóu

tóu

huá

liǎn

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头一无二
头七
头上
头上安头
滑不唧溜
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép