Bản dịch của từ 油头粉面 trong tiếng Việt

油头粉面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油头粉面 (Tính từ)

yóu tóu fěn miàn
01

Ăn mặc, trang điểm lòe loẹt, mang dáng vẻ sặc sỡ và hơi phí phạm; thường mang ý khinh chê là giả tạo, tục tằn (Hán Việt: dầu đầu phấn diện — đầu bôi dầu, mặt thoa phấn).

头上擦油,脸上搽粉。形容人打扮得妖艳粗俗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油头粉面

yóu

tóu

fěn

miàn

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头一无二
头七
头上
头上安头
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép