Bản dịch của từ 油幢 trong tiếng Việt

油幢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油幢 (Danh từ)

yóu zhuàng
01

Tấm màn bạt thấm dầu treo quanh thuyền hoặc xe (dùng che gió, che mưa); bạt dầu treo

1.张挂于舟车上的油布帷幕。

Ví dụ
02

Xe có màn che bằng dầu/油布 (một loại xe mộc có bạt dầu che quanh, như xe có mui bằng vải sơn dầu)

2.指有油布帷幕的车子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm bạt mỡ/ dầu (bạt phủ chống mưa), thường chỉ cái lều bạt của tướng lĩnh; tức 'bạt dầu' hay 'màn bạt phủ' của quân đội

3.油布帐幕。多指将帅幕府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油幢

yóu

chuáng

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép