Bản dịch của từ 油料作物 trong tiếng Việt

油料作物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油料作物 (Danh từ)

yóu liào zuò wù
01

Cây trồng có hạt chứa nhiều dầu mỡ dùng để sản xuất dầu ăn hoặc nguyên liệu công nghiệp (ví dụ: cải dầu, vừng, đậu nành, lạc).

种子含有多量油脂的农作物。如油菜﹑芝麻﹑大豆﹑花生等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油料作物

yóu

liào

zuò

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
作一
作下
作不准
作业
作业本
物业
物主
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép