Bản dịch của từ 油晃晃 trong tiếng Việt
油晃晃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油晃晃 (Tính từ)
【yóu huàng huǎng】
01
Bóng loáng như có một lớp dầu phủ; (mô tả bề mặt) óng ả, lóng lánh như dầu — ví dụ: mái nhà/da/đồ vật 'dầu dẩu' (sáng bóng, hơi nhờn).
1.亦作“油幌幌”。
Ví dụ
02
Bóng loáng, sáng bóng như có lớp dầu phủ (mô tả bề mặt óng ánh do dầu hoặc nhờn)
2.形容油光闪亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油晃晃
yóu
油
huàng
晃
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
