Bản dịch của từ 油木梳 trong tiếng Việt

油木梳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油木梳 (Danh từ)

yóu mù shū
01

Một loại lược trang trí bằng dầu (dầu bóng) dùng cài trên tóc phụ nữ; trong cổ đại là thứ cài tóc của ca kĩ, nên cũng dùng để gọi nữ ca kĩ

妇女头上插戴的一种梳子。古代歌妓常用作头饰,故又为歌妓的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油木梳

yóu

shū

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
木三对
木上座
木下三郎
木丸
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép