Bản dịch của từ 油桐 trong tiếng Việt

油桐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油桐 (Danh từ)

yóu tóng
01

Cây dầu thông

一种落叶乔木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trảu

用油桐的种子榨的油, 黄棕色, 有毒, 是质量很好的干性油, 用来制造油漆、油墨、油布, 也可做防水防腐剂等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油桐

yóu

tóng

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép