Bản dịch của từ 油楠 trong tiếng Việt

油楠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油楠 (Danh từ)

yóu nán
01

Gỗ gụ lau

油楠(学名:Sindora glabra Merr. ex de Wit)是豆科,油楠属乔木,高可达20m。小叶对生,革质,叶片椭圆状长圆形,很少卵形,顶端钝急尖或短渐尖,侧脉纤细,多条;圆锥花序生于小枝顶端之叶腋,密被黄色柔毛;苞片卵形,叶状,萼片两面均被黄色柔毛,背隆起,有软刺,花药顶端凹头,子房密被锈色粗伏毛,花柱丝状,旋卷,无毛;荚果圆形或椭圆形,种扁圆形,黑色,4-5月开花;6-8月结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油楠

yóu

nán

油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép