Bản dịch của từ 油水 trong tiếng Việt

油水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油水 (Danh từ)

yóu shuǐ
01

Chất béo (đồ ăn)

菜肴里所含的脂肪质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợi lộc (thường chỉ những thu nhập không chính đáng)

比喻可以得到的好处(多指不正当的额外收入)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油水

yóu

shuǐ

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
水上
水上运动
水上飞机
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép