Bản dịch của từ 油污水处理船 trong tiếng Việt
油污水处理船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油污水处理船 (Danh từ)
【yóu wū shuí chú lǐ chuán】
01
Tàu xử lý nước dầu nhiễm bẩn — tàu chuyên thu gom, lưu chứa và xử lý dầu và nước ô nhiễm cho tàu đậu tại cảng; có bồn chứa, thiết bị xử lý, sưởi/ rửa khoang, biện pháp phòng cháy nổ nghiêm ngặt; sau xử lý có thể xả nước đạt chuẩn hoặc tái chế dầu.
为停港船舶收集和处理油污水的船。一般排水量为万吨以上。设有油污水储藏舱、油污水处理装置和加热、洗舱设备,严格的防火、防爆措施。对由油污水驳运船运来的油污水处理后,可排放符合标准的污水及制成再生油。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油污水处理船
yóu
油
wū
污
shuǐ
水
chǔ
处
lǐ
理
chuán
船
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
水上
水上运动
水上飞机
处世
处之夷然
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
船东
船人
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
