Bản dịch của từ 油漆 trong tiếng Việt
油漆
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油漆 (Danh từ)
【yóu qī】
01
Sơn; sơn dầu
油类和漆类涂料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
油漆 (Động từ)
【yóu qī】
01
Quét sơn; sơn
用油或漆涂抹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạ; xi
用矿物颜料涂在器物的表面,能保护器物,并增加光泽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油漆
yóu
油
qī
漆
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
漆书
漆井
漆作
漆包线
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
