Bản dịch của từ 油炒枇杷核 trong tiếng Việt

油炒枇杷核

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油炒枇杷核 (Tính từ)

yóu chǎo pí bà hé
01

Khéo léo, láu cá, hành xử khôn ngoan và có chút vòng vo (gợi ý tính cách khéo nịnh, trơn tru như nhân hạt được chiên bằng dầu)

比喻圆滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油炒枇杷核

yóu

chǎo

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
炒买炒卖
炒作
炒冷饭
炒勺
枇杷
枇杷门巷
枇沐
杷头
杷推
杷杆船
杷柄
杷梳
核丝
核举
核产
核仁
核价
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép