Bản dịch của từ 油炸桧 trong tiếng Việt
油炸桧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油炸桧 (Danh từ)
【yóu zhá guì】
01
Bánh rán, một loại bánh chiên. Tên gọi bắt nguồn từ sự căm ghét của dân chúng đối với quan tham Qin Hui thời Nam Tống.
即油炸果。相传老百姓痛恨南宋奸臣秦桧,故有此称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油炸桧
yóu
油
zhá
炸
guì
桧
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
桧柏
桧烟
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
