Bản dịch của từ 油炸烩 trong tiếng Việt
油炸烩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油炸烩 (Danh từ)
【yóu zhá huì】
01
Món ăn chiên giòn, thường là các loại trái cây hoặc thực phẩm khác được chiên ngập dầu.
即油炸果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油炸烩
yóu
油
zhá
炸
huì
烩
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
