Bản dịch của từ 油篓 trong tiếng Việt
油篓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油篓 (Danh từ)
【yóu lǒu】
01
Bình dầu (cái sọt miệng nhỏ bụng to, đan bằng nan trúc, cành mận gai, bên trong có phủ giấy dầu, đồng thời quét lên dầu trẩu và các loại nguyên liệu khác, dùng để đựng dầu.)
口小腹大的篓子,用竹篾、荆条等编成,里面糊纸,并涂上桐 油和其他涂料,用来盛油等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油篓
yóu
油
lǒu
篓
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
