Bản dịch của từ 油緑 trong tiếng Việt
油緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油緑 (Danh từ)
【yóu lǜ】
01
Một loại đậu xanh (đậu xanh vỏ xanh), thường gọi là đậu xanh nhỏ; giống đậu dùng làm đồ ăn/đồ ngọt
2.绿豆的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu xanh lợt bóng, xanh tươi, óng ướt (chỉ sắc xanh bóng và đậm mượt)
1.指光润而浓绿的颜色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油緑
yóu
油
lǜ
緑
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
