Bản dịch của từ 油耗率 trong tiếng Việt
油耗率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油耗率 (Danh từ)
【yóu hào lǜ】
01
Tỷ lệ tiêu hao nhiên liệu (lượng nhiên liệu tiêu thụ để sinh ra một đơn vị công cơ hoặc đi được một khoảng cách) — thường dùng cho động cơ, ô tô (ví dụ: L/100km) — có thể gọi tắt là “mức tiêu hao” hoặc “hào dầu”.
俗称“耗油率”。热力设备每产生单位机械功所需消耗的燃油量。是衡量热力设备运行经济性的主要指标之一。对于内燃机,通常以“克(燃油)/(千瓦·小时)”来表示;对于汽车,以“升(燃油)/百千米”或“升(燃油)/百吨千米”来表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油耗率
yóu
油
hào
耗
lǜ
率
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
