Bản dịch của từ 油脂仔 trong tiếng Việt
油脂仔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油脂仔 (Danh từ)
【yóu zhī zǎi】
01
(Phương ngữ) Cậu bé có giọng nói lém lỉnh; một người đàn ông nói những lời ngọt ngào, giọng điệu lém lỉnh khiến người ta cảm thấy không đáng tin cậy.
方言。指油腔滑调的男孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油脂仔
yóu
油
zhī
脂
zǎi
仔
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
