Bản dịch của từ 油腻腻 trong tiếng Việt

油腻腻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油腻腻 (Tính từ)

yóu nì nì
01

Béo ngậy, nhiều dầu mỡ

1.形容含油脂多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính dầu, bẩn thỉu

2.形容满是油污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油腻腻

yóu

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép