Bản dịch của từ 油花卜 trong tiếng Việt
油花卜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油花卜 (Danh từ)
【yóu huā bǔ】
01
Một hình thức bói dân gian xưa vào ngày Tết Thanh Minh (tháng 3), dùng dầu chấm vào nước để xem hiệu ứng (gọi là “油花卜”); thuộc phong tục cổ truyền
古代民俗,三月上巳节,以油点水占卜,称为“油花卜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油花卜
yóu
油
huā
花
bo
卜
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
卜人
卜儿
卜凤
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
