Bản dịch của từ 油茶 trong tiếng Việt

油茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油茶 (Danh từ)

yóu chá
01

Cây dầu sở

常绿灌木,叶子互生,椭圆形,花白色,果实内有黑褐色的种子种子榨的油叫茶油,油茶是中国的特产,湖南、江西、福建等省种植最多

Ví dụ
02

Món trà dầu; chè trà dầu

用油茶面儿冲成的糊状食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油茶

yóu

chá

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép