Bản dịch của từ 油茶面 trong tiếng Việt
油茶面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油茶面 (Danh từ)
【yóu chá miàn】
01
Món ăn từ bột mì trộn với mỡ/tuỷ bò (hoặc bò dầu) rang chín, thêm đường và mè; khi ăn hoà với nước sôi thành cháo/hỗn hợp sệt gọi là dầu trà (món điểm tâm/đồ uống ăn được).
一种食品。面粉内搀牛骨髓或牛油炒熟,加糖﹑芝麻等物制成。吃时用滚水冲成糊状,叫油茶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油茶面
yóu
油
chá
茶
miàn
面
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
