Bản dịch của từ 油蒸校尉 trong tiếng Việt
油蒸校尉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油蒸校尉 (Danh từ)
【yóu zhēng xiào wèi】
01
Tên gọi chọc ghẹo dành cho con lươn (cách gọi trêu, hài hước)
对鳝鱼的戏谑称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油蒸校尉
yóu
油
zhēng
蒸
xiào
校
wèi
尉
Các từ liên quan
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
尉他
尉佗
尉候
尉劳
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
