Bản dịch của từ 油蛉 trong tiếng Việt

油蛉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

油蛉 (Danh từ)

yóu líng
01

Một loài côn trùng (cicada/khạp) thường gọi là 金钟儿, thân nhỏ giống hạt dưa, màu nâu đen, kêu tiếng trong, vang (tiếng kêu dễ nghe).

昆虫。俗名金钟儿,形似西瓜子,黑褐色,能发出好听的鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油蛉

yóu

líng

Các từ liên quan

油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
蛉川
蛉穷
蛉蜻
油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép