Bản dịch của từ 治产 trong tiếng Việt

治产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治产 (Động từ)

zhì chǎn
01

Quản lý, điều hành tài sản hoặc ngành nghề kinh doanh; trông nom sản nghiệp (hán Việt: trị sản)

经营产业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治产

zhì

chǎn

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép