Bản dịch của từ 治国齐家 trong tiếng Việt

治国齐家

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治国齐家 (Thành ngữ)

zhì guó qí jiā
01

整治家庭治理国家先齐家后治国強調由內及外由小及大的治理順序)。(Hán-Việt:治國齊家

齐:整治。整治家庭和治理国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治国齐家

zhì

guó

jiā

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
国丈
国丧
国中之国
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
家丁
家下
家下人
家丑
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép