Bản dịch của từ 治康 trong tiếng Việt

治康

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治康 (Danh từ)

zhì kāng
01

Quốc thái dân an; đất nước thái bình, an ninh, yên ổn (Hán Việt: trị = cai quản, = khang = khỏe/âm bình)

谓国家太平安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治康

zhì

kāng

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
康世
康乃馨
康乐
康乐球
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép