Bản dịch của từ 治弟 trong tiếng Việt

治弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治弟 (Danh từ)

zhì dì
01

Xưng hô cổ: cấp dưới (nhất là cựu thuộc hạ hoặc kiêm chức nơi khác) gọi vị thủ trưởng ở quê cũ; nghĩa gần giống 'bề trên' hoặc 'quan trên' trong văn bản cổ

旧时部属对长官或旅外官吏对原籍长官的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治弟

zhì

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép