Bản dịch của từ 治步 trong tiếng Việt

治步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治步 (Động từ)

zhì bù
01

Sửa chỉnh tư thế, bước đi cho đúng nề nếp; đi đứng đoan trang, chỉnh tề (Hán Việt: trị bộ = sửa bước)

谓修整仪态,行步中规矩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治步

zhì

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép