Bản dịch của từ 治蘠 trong tiếng Việt

治蘠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治蘠 (Danh từ)

zhì qiáng
01

Một tên cổ gọi hoa cúc (cúc hoa)

2.菊花别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sửa, trùng tu (một đoạn tường); cũng viết là “治墙

1.亦作“治墙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治蘠

zhì

qiáng

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
蘠蘼
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép