Bản dịch của từ 治象 trong tiếng Việt

治象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治象 (Danh từ)

zhì xiàng
01

Những văn tự ghi chép luật lệ, chính sự và giáo hoá thời xưa (văn bản pháp lệnh, chế độ được ghi lại); có thể hiểu là 'sách luật/hiến chương' cổ

古代记载政教法令的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治象

zhì

xiàng

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
象为
象主
象乐
象事
象人
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép